6 Lợi Ích Của Thủ Tục Phá Sản 

5/5 - (1 bình chọn)

Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp và hợp tác xã luôn đối mặt với rủi ro mất khả năng thanh toán. Khi tình trạng này kéo dài, thủ tục phá sản trở thành công cụ pháp lý quan trọng để giải quyết dứt điểm, bảo vệ quyền lợi các bên và duy trì trật tự kinh tế. Theo Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, thủ tục phá sản không chỉ là cơ chế chấm dứt hoạt động mà còn gắn liền với nguyên tắc ưu tiên phục hồi, bảo đảm kịp thời, hiệu quả, hài hòa lợi ích và tối ưu giá trị tài sản (Điều 3).

Dưới đây là 6 lợi ích nổi bật của thủ tục phá sản theo quy định hiện hành.

1. Chấm dứt hợp pháp tình trạng mất khả năng thanh toán, tránh kéo dài nợ nần

 

thủ tục phá sản

Đây là lợi ích của thủ tục phá sản mang tính nền tảng và quan trọng nhất. Khi doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ đến hạn trong thời gian quy định, tình trạng mất khả năng thanh toán nếu không được can thiệp sẽ kéo dài vô thời hạn. Nợ gốc cộng lãi suất, phạt chậm trả ngày càng phình to; tài sản bị bào mòn do không được bảo quản đúng cách; các chủ nợ đua nhau khởi kiện riêng lẻ khiến doanh nghiệp ngày càng kiệt quệ. 

Thủ tục phá sản cho phép Tòa án nhân dân ra quyết định mở thủ tục, tuyên bố phá sản và tổ chức thanh lý tài sản theo đúng trình tự pháp luật. Từ thời điểm mở thủ tục phá sản, mọi khoản nợ được tập trung giải quyết theo một cơ chế thống nhất, thay vì để doanh nghiệp tiếp tục phát sinh nghĩa vụ mới mà không có khả năng thực hiện. Việc chấm dứt hợp pháp này giúp ngăn chặn thiệt hại lan truyền sang các chủ nợ khác và tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để các bên liên quan thu hồi quyền lợi theo đúng thứ tự ưu tiên.

Căn cứ pháp lý: Luật Phục hồi, phá sản 2025 quy định rõ điều kiện mất khả năng thanh toán, quyền và nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục, cũng như trình tự thụ lý, mở thủ tục và tuyên bố phá sản. Quyết định tuyên bố phá sản của Tòa án chấm dứt tư cách pháp nhân của doanh nghiệp, hợp tác xã một cách có kiểm soát, tránh để tình trạng mất khả năng thanh toán kéo dài gây thiệt hại lớn hơn cho xã hội và nền kinh tế.

2. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ nợ thông qua cơ chế đòi nợ tập thể, công bằng

Khi doanh nghiệp lâm vào khó khăn tài chính, các chủ nợ thường đua nhau đòi nợ riêng lẻ bằng nhiều hình thức khác nhau. Điều này dẫn đến tình trạng “ai nhanh tay thì được, ai chậm thì mất trắng”, làm xáo trộn trật tự và gây thiệt hại không đều giữa các chủ nợ. Thủ tục phá sản chấm dứt hoàn toàn cơ chế đòi nợ hỗn loạn này và chuyển sang đòi nợ tập thể dưới sự giám sát chặt chẽ của Tòa án.

Chủ nợ không có bảo đảm hoặc có bảo đảm một phần có quyền nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản khi doanh nghiệp không thanh toán nợ đến hạn. Sau khi Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản, mọi hành vi đòi nợ riêng bị hạn chế, tài sản của doanh nghiệp được bảo toàn và phân chia theo thứ tự pháp luật quy định tại Điều 46. Chủ nợ được đối xử bình đẳng hơn, có quyền tham gia Hội nghị chủ nợ, đưa ra ý kiến về phương án xử lý, giám sát quá trình thanh lý tài sản và nhận phần phân chia tương ứng với tỷ lệ nợ khi giá trị tài sản không đủ để thanh toán toàn bộ.

Lợi ích của thủ tục phá sản đối với chủ nợ là rõ ràng và thiết thực: giảm thiểu rủi ro mất trắng, tăng tính minh bạch trong quá trình thu hồi nợ, đồng thời nâng cao khả năng thu hồi theo quy trình pháp lý thống nhất thay vì phụ thuộc vào tốc độ tranh chấp cá nhân. Cơ chế này cũng góp phần ổn định hệ thống tín dụng và quan hệ thương mại.

3. Ưu tiên bảo vệ quyền lợi người lao động về lương, bảo hiểm và trợ cấp

thủ tục phá sản

Người lao động là đối tượng chịu thiệt hại trực tiếp và nặng nề nhất khi doanh nghiệp lâm vào khó khăn. Họ có thể mất việc làm, mất thu nhập và thậm chí không được thanh toán các khoản lương, bảo hiểm đã đóng góp. Thủ tục phá sản đặt quyền lợi của người lao động ở vị trí ưu tiên rất cao ngay sau chi phí phá sản, thể hiện tinh thần nhân văn của pháp luật.

Theo Điều 46 Luật Phục hồi, phá sản 2025, thứ tự phân chia tài sản khi Tòa án tuyên bố phá sản gồm:

  • Chi phí phá sản;
  • Khoản nợ lương;
  • Khoản nợ bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế, bảo hiểm tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp;
  • Trợ cấp thôi việc và các quyền lợi khác theo thỏa ước lao động tập thể, hợp đồng lao động;
  • Sau đó mới đến các khoản nợ phát sinh nhằm mục đích phục hồi, nghĩa vụ tài chính với Nhà nước và các khoản nợ không có bảo đảm.

Người lao động và công đoàn có quyền nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản khi doanh nghiệp không trả lương hoặc các khoản nợ khác đến hạn trong thời hạn quy định. Cơ quan bảo hiểm xã hội cũng được trao quyền trong một số trường hợp cụ thể khi doanh nghiệp chậm, trốn đóng bảo hiểm kéo dài. Nhờ cơ chế ưu tiên này, người lao động có cơ hội thu hồi được phần lớn hoặc toàn bộ quyền lợi đã bị nợ, góp phần ổn định đời sống, giảm áp lực an sinh xã hội và hạn chế các hệ lụy tiêu cực khác.

4. Tạo cơ hội phục hồi hoạt động kinh doanh thay vì chấm dứt ngay lập tức

thủ tục phá sản

Khác với cách tiếp cận cũ nghiêng về thanh lý và chấm dứt hoạt động, Luật Phục hồi, phá sản 2025 đặt nguyên tắc “ưu tiên áp dụng thủ tục phục hồi” lên hàng đầu (Điều 3). Thủ tục phá sản không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp buộc phải “chết” ngay khi mất khả năng thanh toán.

Trong nhiều trường hợp, Tòa án và các bên liên quan sẽ xem xét khả năng tái cơ cấu trước khi tuyên bố phá sản. Doanh nghiệp được tạm dừng một số nghĩa vụ thi hành, có khoảng thời gian cần thiết để xây dựng phương án phục hồi, đàm phán với chủ nợ, sắp xếp lại bộ máy và tìm kiếm nguồn lực mới. Đồng thời, doanh nghiệp còn được tiếp cận các chính sách hỗ trợ của Nhà nước về thuế, phí, tín dụng, lãi suất, đất đai, công nghệ và chuyển đổi số (Điều 4). Nếu phương án phục hồi khả thi và được Hội nghị chủ nợ thông qua, doanh nghiệp có thể tiếp tục hoạt động, bảo toàn việc làm và giá trị doanh nghiệp.

Đây là lợi ích của thủ tục phá sản mang tính chiến lược và tiến bộ: biến khủng hoảng thành cơ hội tái sinh có kiểm soát, thay vì để doanh nghiệp tự sụp đổ ngoài pháp luật, gây lãng phí nguồn lực xã hội và ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng.

5. Bảo toàn tài sản, tối ưu giá trị còn lại và thanh lọc thị trường một cách có trật tự

Từ thời điểm Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản, doanh nghiệp bị hạn chế nghiêm ngặt các hành vi tẩu tán, tặng cho tài sản, thanh toán nợ không có bảo đảm trái quy định hoặc phân chia lợi nhuận. Các giao dịch nghi vấn được thực hiện trong khoảng thời gian trước khi mở thủ tục có thể bị tuyên bố vô hiệu. Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản được chỉ định để giám sát, thu thập, bảo toàn và xử lý tài sản một cách chuyên nghiệp.

Tài sản được định giá, bán đấu giá công khai và phân chia theo thứ tự pháp luật, giúp tối ưu hóa phần thu hồi cho các bên liên quan. Khi không còn khả năng phục hồi, thủ tục phá sản cho phép doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường một cách có kiểm soát, giải phóng đất đai, vốn và lao động đang bị “kẹt” trong các đơn vị yếu kém, giảm nợ xấu kéo dài trong hệ thống ngân hàng và tạo không gian cho các doanh nghiệp khỏe mạnh phát triển. Toàn bộ quá trình diễn ra công khai, minh bạch dưới sự giám sát của Tòa án, góp phần lành mạnh hóa môi trường đầu tư kinh doanh và duy trì trật tự kinh tế – xã hội.

Kết luận

Thủ tục phá sản theo Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15 không còn là “án tử” đối với doanh nghiệp mà là công cụ pháp lý toàn diện nhằm bảo vệ chủ nợ, ưu tiên người lao động, tạo cơ hội phục hồi, bảo toàn tài sản, thanh lọc thị trường và đảm bảo minh bạch. Những lợi ích của thủ tục phá sản nêu trên cho thấy vai trò quan trọng của chế định này trong việc duy trì trật tự kinh tế và hài hòa lợi ích xã hội.

Doanh nghiệp, chủ nợ và người lao động nên chủ động nắm rõ quy định để sử dụng thủ tục phá sản đúng thời điểm và đúng cách, tránh để tình trạng mất khả năng thanh toán kéo dài gây thiệt hại lớn hơn. Việc áp dụng đúng pháp luật sẽ góp phần xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch và bền vững hơn.

Xem thêm về Phá sản hay Giải thể? Nên lựa chọn hình thức nào để chấm dứt hoạt động?